经受

(經受)jīng shòu
Âm Hán Việt:KINH THỌ

trải qua (khó khăn); chịu đựng

Ví dụ câu thực tế

这种新型建筑结构能够经受住强台风和高烈度地震的严峻考验。

zhè zhǒng xīn xíng jiàn zhù jié gòu néng gòu jīng shòu zhù qiáng tái fēng hé gāo liè dù dì zhèn de yán jùn kǎo yàn.

Loại cấu trúc tòa nhà mới này có thể chịu được các thử nghiệm khắc nghiệt của bão mạnh và động đất cường độ cao.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.