经久不息
(經久不息)kéo dài
Ví dụ câu thực tế
随着指挥家的双手落下,音乐厅内响起了经久不息的热烈掌声。
suí zhe zhǐ huī jiā de shuāng shǒu là xià, yīn yuè tīng nèi xiǎng qǐ le jīng jiǔ bù xī de rè liè zhǎng shēng.
Khi tay nhạc trưởng buông xuống, phòng hòa nhạc vang lên những tràng pháo tay nồng nhiệt kéo dài.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.