终结

(終結)zhōng jié
Âm Hán Việt:CHUNG KẾT

kết thúc

Ví dụ câu thực tế

这场具有划时代意义的和平条约的签署,彻底终结了长达数十年的边境战火冲突。

zhè chǎng jù yǒu huà shí dài yì yì de hé píng tiáo yuē de qiān shǔ, chè dǐ zhōng jié le zhǎng dá shù shí nián de biān jìng zhàn huǒ chōng tū.

Việc ký kết hiệp ước hòa bình mang tính lịch sử này đã chấm dứt hoàn toàn các cuộc xung đột biên giới kéo dài hàng thập kỷ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.