终究
(終究)Rốt cuộc thì
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真终究各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn zhōng jiū gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và tận tâm thực hiện mọi yêu cầu công việc.
任何违背社会公序良俗和法律道德底线的投机行为,终究逃不过公众的眼睛和法律的制裁。
rèn hé wéi bèi shè huì gōng xù liáng sú hé fǎ lǜ dào dé dǐ xiàn de tóu jī xíng wéi, zhōng jiū táo bù guò gōng zhòng de yǎn jīng hé fǎ lǜ de zhì cái.
Bất kỳ hành vi suy đoán nào vi phạm trật tự xã hội, đạo đức tốt, điểm mấu chốt của pháp luật và đạo đức cuối cùng sẽ không thoát khỏi sự giám sát của công chúng và sự trừng phạt của pháp luật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.