终止

(終止)zhōng zhǐ
Âm Hán Việt:CHUNG CHỈ

chấm dứt, đình chỉ, kết thúc

Ví dụ câu thực tế

双方同意提前终止这份合作协议。

shuāng fāng tóng yì tí qián zhōng zhǐ zhè fèn hé zuò xié yì.

Hai bên đồng ý chấm dứt thỏa thuận hợp tác này trước hạn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.