终于
(終於)cuối cùng
Ví dụ câu thực tế
他多次想说,但终于没说出口。
tā duō cì xiǎng shuō, dàn zhōng yú méi shuō chū kǒu.
Anh ấy nhiều lần muốn nói, nhưng cuối cùng vẫn không nói ra được.
春天终于来了。
chūn tiān zhōng yú lái le.
Cuối cùng mùa xuân cũng đến.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.