细节

(細節)xì jié
Âm Hán Việt:TẾ TIẾT

khâu nhỏ, tình tiết, chi tiết

Ví dụ câu thực tế

他非常细心,是一个十分注意细节的人 。

tā fēi cháng xì xīn, shì yí gè shí fēn zhù yì xì jié de rén.

Anh ấy rất tỉ mỉ, là một người vô cùng coi trọng chi tiết.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.