细致
(細緻)tinh tế tỉ mỉ, kỹ càng chu đáo
Ví dụ câu thực tế
现在我们回过来更细致点考察这种情况 。
xiàn zài wǒ men huí guò lái gèng xì zhì diǎn kǎo chá zhè zhǒng qíng kuàng.
Bây giờ chúng ta quay lại tra xét vấn đề này một cách càng chi tiết hơn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.