细腻

(細膩)xì nì
Âm Hán Việt:TẾ NHỊ

tinh tế

Ví dụ câu thực tế

这件宋代官窑瓷器的釉面质地温润细腻,散发着含蓄雅致的光泽。

zhè jiàn sòng dài guān yáo cí qì de yòu miàn zhì dì wēn rùn xì nì, sàn fà zhe hán xù yǎ zhì de guāng zé.

Kết cấu men của đồ sứ nung chính thức thời nhà Tống này ấm áp và tinh tế, toát lên vẻ sáng bóng tinh tế và trang nhã.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.