细微
(細微)tinh tế
Ví dụ câu thực tế
经验丰富的老刑警总能敏锐察觉到嫌疑人脸上那一丝细微的神情变化。
jīng yàn fēng fù de lǎo xíng jǐng zǒng néng mǐn ruì chá jué dào xián yí rén liǎn shàng nà yī sī xì wēi de shén qíng biàn huà.
Các sĩ quan cảnh sát hình sự có kinh nghiệm luôn nhận thức sâu sắc về những thay đổi nhỏ nhất trên khuôn mặt của nghi phạm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.