绅士
(紳士)quý ông
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代绅士研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài shēn shì yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp những tài liệu trực tiếp quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu quý ông hiện đại.
无论是在商务宴请还是在日常乘车出行中,他始终展现出谦逊彬彬有礼、尊重女性的真正绅士风度。
wú lùn shì zài shāng wù yàn qǐng hái shì zài rì cháng chéng chē chū xíng zhōng, tā shǐ zhōng zhǎn xiàn chū qiān xùn bīn bīn yǒu lǐ, zūn zhòng nǚ xìng de zhēn zhèng shēn shì fēng dù.
Dù trong các bữa tiệc kinh doanh hay những chuyến đi ô tô hàng ngày, anh luôn thể hiện phong thái của một quý ông đích thực, khiêm tốn, nhã nhặn và tôn trọng phụ nữ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.