组装
(組裝)lắp ráp; tập hợp
Ví dụ câu thực tế
在现代化智能制造车间里,工业机器人精准默契配合,仅用几十秒就能高效组装好一台精密电机。
zài xiàn dài huà zhì néng zhì zào chē jiān lǐ, gōng yè jī qì rén jīng zhǔn mò qì pèi hé, jǐn yòng jǐ shí miǎo jiù néng gāo xiào zǔ zhuāng hǎo yī tái jīng mì diàn jī.
Trong xưởng sản xuất thông minh hiện đại, các robot công nghiệp hợp tác một cách chính xác và ngầm, đồng thời một động cơ chính xác có thể được lắp ráp một cách hiệu quả chỉ trong vài chục giây.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.