组织

(組織)zǔ zhī
Âm Hán Việt:TỔ CHỨC

tổ chức

Ví dụ câu thực tế

学校组织了一次有趣的春游活动。

xué xiào zǔ zhī le yī cì yǒu qù de chūn yóu huó dòng.

Nhà trường đã tổ chức một chuyến đi dã ngoại mùa xuân thú vị.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.