组成

(組成)zǔ chéng
Âm Hán Việt:TỔ THÀNH

cấu thành, tạo thành

Ví dụ câu thực tế

我和朋友们组成了一个学习小组。

wǒ hé péng yǒu men zǔ chéng le yí gè xué xí xiǎo zǔ.

Tôi và bạn bè tạo thành một nhóm học tập.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.