练就
(練就)thành thạo (một kỹ năng)
Ví dụ câu thực tế
唯有练就一身过硬的本领,才能在激烈的职场竞争中脱颖而出。
wéi yǒu liàn jiù yī shēn guò yìng de běn lǐng, cái néng zài jī liè de zhí chǎng jìng zhēng zhōng tuō yǐng ér chū.
Chỉ bằng cách phát triển các kỹ năng mạnh mẽ, bạn mới có thể nổi bật trong sự cạnh tranh khốc liệt ở nơi làm việc.
长期坚持系统的力量训练和科学饮食,使他练就了一副健美匀称的好身材。
cháng qī jiān chí xì tǒng de lì liàng xùn liàn hé kē xué yǐn shí, shǐ tā liàn jiù le yī fù jiàn měi yún chèn de hǎo shēn cái.
Kiên trì lâu dài trong việc rèn luyện sức mạnh có hệ thống và chế độ ăn uống khoa học đã giúp anh có được thân hình săn chắc và cân đối.
他日复一日地坚持练习书法,终于练就了一手精湛的好字。
tā rì fù yí rì dì jiān chí liàn xí shū fǎ, zhōng yú liàn jiù le yī shǒu jīng zhàn de hǎo zì.
Anh ấy tiếp tục luyện tập thư pháp ngày này qua ngày khác và cuối cùng đã phát triển được khả năng viết thư pháp tuyệt vời.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.