练习
(練習)luyện tập
Ví dụ câu thực tế
学语言需要每天坚持练习口语。
xué yǔ yán xū yào měi tiān jiān chí liàn xí kǒu yǔ.
Học ngôn ngữ cần kiên trì luyện tập khẩu ngữ mỗi ngày.
学过的东西,要多练习才能记住。
xué guò de dōng xī, yào duō liàn xí cái néng jì zhù.
Những gì đã học, phải luyện tập nhiều mới nhớ được.
同学们,下面我们开始做练习。
tóng xué men, xià miàn wǒ men kāi shǐ zuò liàn xí.
Các bạn học sinh, bây giờ chúng ta bắt đầu làm bài tập.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.