纽带
(紐帶)liên kết
Ví dụ câu thực tế
共建一带一路倡议已经成为促进沿线各国经贸往来、人文互通与民心相通的紧密桥梁纽带。
gòng jiàn yī dài yī lù chàng yì yǐ jīng chéng wéi cù jìn yán xiàn gè guó jīng mào wǎng lái, rén wén hù tōng yǔ mín xīn xiāng tōng de jǐn mì qiáo liáng niǔ dài.
Việc cùng xây dựng Sáng kiến Vành đai và Con đường đã trở thành cầu nối, mắt xích chặt chẽ thúc đẩy trao đổi kinh tế, thương mại, giao lưu văn hóa và gắn kết nhân dân giữa các quốc gia dọc tuyến đường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.