纵观
(縱觀)khảo sát tổng thể
Ví dụ câu thực tế
纵观世界历史发展进程,科技创新始终是推动社会进步的关键动力。
zòng guān shì jiè lì shǐ fā zhǎn jìn chéng, kē jì chuàng xīn shǐ zhōng shì tuī dòng shè huì jìn bù de guān jiàn dòng lì.
Nhìn suốt tiến trình phát triển lịch sử thế giới, đổi mới khoa học công nghệ luôn là động lực then chốt thúc đẩy tiến bộ xã hội.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.