纵深
(縱深)bánh ú hình chóp
Ví dụ câu thực tế
前线作战部队迅速撕开防线,向敌方纵深防御地带发起猛烈冲击。
qián xiàn zuò zhàn bù duì xùn sù sī kāi fáng xiàn, xiàng dí fāng zòng shēn fáng yù dì dài fā qǐ měng liè chōng jī.
Bộ đội tác chiến tiền tuyến nhanh chóng xé nát tuyến phòng thủ, mở đợt tấn công ác liệt vào khu vực phòng thủ sâu của địch.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.