纳闷儿
(納悶兒)bối rối
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真纳闷儿各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn nà mèn ér gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và cân nhắc kỹ lưỡng các yêu cầu công việc khác nhau.
刚刚还晴空万里怎么突然就下起了倾盆大雨,大家心里都感到十分纳闷儿。
gāng gāng hái qíng kōng wàn lǐ zěn me tū rán jiù xià qǐ le qīng pén dà yǔ, dà jiā xīn lǐ dōu gǎn dào shí fēn nà mèn ér.
Tại sao vừa rồi trời lại đột ngột đổ mưa khi bầu trời trong xanh? Mọi người đều cảm thấy rất khó hiểu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.