纪念馆
(紀念館)nhà tưởng niệm
Ví dụ câu thực tế
许多家长带着孩子来到抗战胜利纪念馆参观,重温那段艰苦卓绝的抗争历史。
xǔ duō jiā zhǎng dài zhe hái zi lái dào kàng zhàn shèng lì jì niàn guǎn cān guān, chóng wēn nà duàn jiān kǔ zhuó jué de kàng zhēng lì shǐ.
Nhiều phụ huynh đã đưa con đi tham quan Nhà tưởng niệm Chiến thắng kháng Nhật để hồi tưởng lại lịch sử kháng chiến gian khổ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.