纪念日
(紀念日)kỷ niệm
Ví dụ câu thực tế
每年的国际护士节是白衣天使们的专属纪念日,社会各界纷纷向医护人员致敬。
měi nián de guó jì hù shì jié shì bái yī tiān shǐ men de zhuān shǔ jì niàn rì, shè huì gè jiè fēn fēn xiàng yī hù rén yuán zhì jìng.
Hàng năm, Ngày Điều dưỡng Quốc tế là ngày kỷ niệm dành riêng cho các thiên thần áo trắng và mọi tầng lớp xã hội đều bày tỏ lòng tôn kính đối với các nhân viên y tế.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.