纪录片
(紀錄片)phim tư liệu
Ví dụ câu thực tế
这部历时三年拍摄完成的自然生态纪录片,全景式记录了雪豹等珍稀动物的生存现状。
zhè bù lì shí sān nián pāi shè wán chéng de zì rán shēng tài jì lù piàn, quán jǐng shì jì lù le xuě bào děng zhēn xī dòng wù de shēng cún xiàn zhuàng.
Bộ phim tài liệu sinh thái tự nhiên này mất ba năm để quay, cung cấp bản ghi toàn cảnh về điều kiện sống của báo tuyết và các động vật quý hiếm khác.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.