纪实
(紀實)v. ghi chép sự kiện; n. tài liệu sự kiện
Ví dụ câu thực tế
这部纪实纪录片真实记录了深山巡线工人在严寒风雪中的感人故事。
zhè bù jì shí jì lù piàn zhēn shí jì lù le shēn shān xún xiàn gōng rén zài yán hán fēng xuě zhōng de gǎn rén gù shì.
Bộ phim tài liệu này ghi lại chân thực những câu chuyện cảm động của những người công nhân tuần tra tuyến ở vùng núi sâu trong cái lạnh khắc nghiệt, gió và tuyết.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.