级数

(級數)jí shù

(toán học) chuỗi

Ví dụ câu thực tế

网络工程师在企业内网部署了多重高级数字防火墙,有效抵御了外部黑客攻击。

wǎng luò gōng chéng shī zài qǐ yè nèi wǎng bù shǔ le duō zhòng gāo jí shù zì fáng huǒ qiáng, yǒu xiào dǐ yù le wài bù hēi kè gōng jī.

Các kỹ sư mạng đã triển khai nhiều tường lửa kỹ thuật số tiên tiến trên mạng nội bộ của công ty để chống lại các cuộc tấn công của hacker bên ngoài một cách hiệu quả.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.