级别

(級別)jí bié
Âm Hán Việt:CẤP BIỆT

mức; cấp độ

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代级别研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài jí bié yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp những tài liệu trực tiếp quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu ở cấp độ hiện đại.

气象部门发布了最高级别的暴雨红色预警信号,启动防汛一级应急响应机制。

qì xiàng bù mén fā bù le zuì gāo jí bié de bào yǔ hóng sè yù jǐng xìn hào, qǐ dòng fáng xùn yī jí yìng jí xiǎng yìng jī zhì.

Cục Khí tượng đã phát tín hiệu cảnh báo đỏ mức cao nhất về mưa lớn và kích hoạt cơ chế ứng phó khẩn cấp cấp một để kiểm soát lũ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

级别 [jí bié] (CẤP BIỆT) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu