约束力
(約束力)(của hợp đồng) có tính ràng buộc (pháp lý)
Ví dụ câu thực tế
经过持续数轮艰苦卓绝的闭门磋商,谈判各方最终在化解双边贸易争端上达成了具有约束力的广泛共识。
jīng guò chí xù shù lún jiān kǔ zhuó jué de bì mén cuō shāng, tán pàn gè fāng zuì zhōng zài huà jiě shuāng biān mào yì zhēng duān shàng dá chéng le jù yǒu yuē shù lì de guǎng fàn gòng shí.
Sau nhiều vòng tham vấn kín gian khổ, các bên đàm phán cuối cùng đã đạt được sự đồng thuận rộng rãi và mang tính ràng buộc về việc giải quyết các tranh chấp thương mại song phương.
在签署具有重大法律约束力的涉外合同文本末尾,法定代表人郑重加盖了单位公章印章。
zài qiān shǔ jù yǒu zhòng dà fǎ lǜ yuē shù lì de shè wài hé tóng wén běn mò wěi, fǎ dìng dài biǎo rén zhèng zhòng jiā gài le dān wèi gōng zhāng yìn zhāng.
Khi kết thúc việc ký kết hợp đồng liên quan đến nước ngoài có giá trị ràng buộc pháp lý lớn, người đại diện theo pháp luật đã long trọng đóng dấu chính thức của đơn vị.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.