红扑扑
(紅撲撲)đỏ bừng
Ví dụ câu thực tế
在操场上跑完八百米后,小姑娘的脸上显得红扑扑的。
zài cāo chǎng shàng pǎo wán bā bǎi mǐ hòu, xiǎo gū niáng de liǎn shàng xiǎn de hóng pū pū de.
Sau khi chạy 800 mét trên sân chơi, khuôn mặt cô bé đỏ bừng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.