纠缠
(糾纏)làm rối
Ví dụ câu thực tế
面对无赖顾客无休止的无理纠缠,大堂经理始终保持克制并依法报警处理。
miàn duì wú lài gù kè wú xiū zhǐ de wú lǐ jiū chán, dà táng jīng lǐ shǐ zhōng bǎo chí kè zhì bìng yī fǎ bào jǐng chǔ lǐ.
Trước sự vướng mắc vô tận và vô lý của những khách hàng lừa đảo, người quản lý sảnh luôn kiềm chế và gọi cảnh sát theo đúng pháp luật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.