纠正

(糾正)jiū zhèng
Âm Hán Việt:CỦ CHÍNH

sửa chữa, uốn nắn, đính chính

Ví dụ câu thực tế

老师耐心地纠正了我的发音。

lǎo shī nài xīn dì jiū zhèng le wǒ de fā yīn.

Thầy giáo kiên nhẫn sửa phát âm cho tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.