繁重
nặng nhọc; vất vả
Ví dụ câu thực tế
面对繁重的工作任务,团队成员主动分担,共同攻坚克难。
miàn duì fán zhòng de gōng zuò rèn wù, tuán duì chéng yuán zhǔ dòng fēn dān, gòng tóng gōng jiān kè nán.
Trước những nhiệm vụ công việc nặng nhọc, các thành viên trong nhóm đã chủ động chia sẻ trách nhiệm và cùng nhau vượt qua khó khăn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.