繁荣昌盛

(繁榮昌盛)fán róng chāng shèng

vinh quang và thịnh vượng (thành ngữ); hưng thịnh

Ví dụ câu thực tế

祝愿祖国繁荣昌盛,国泰民安。

zhù yuàn zǔ guó fán róng chāng shèng, guó tài mín ān.

Chúc cho tổ quốc phồn vinh hưng thịnh, quốc thái dân an.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.