紧缺
(緊缺)khan hiếm; cần thiết
Ví dụ câu thực tế
得益于高端数字芯片制造与新型人工智能产业的蓬勃兴起,掌握高精尖半导体封装测试工艺的核心技术人才变得极其紧缺。
dé yì yú gāo duān shù zì xīn piàn zhì zào yǔ xīn xíng rén gōng zhì néng chǎn yè de péng bó xīng qǐ, zhǎng wò gāo jīng jiān bàn dǎo tǐ fēng zhuāng cè shì gōng yì de hé xīn jì shù rén cái biàn dé jí qí jǐn quē.
Nhờ sự bùng nổ của ngành sản xuất chip kỹ thuật số cao cấp và các ngành công nghiệp trí tuệ nhân tạo mới, những nhân tài kỹ thuật cốt lõi nắm vững quy trình thử nghiệm và đóng gói chất bán dẫn có độ chính xác cao đã trở nên cực kỳ khan hiếm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.