紧缩
(緊縮)siết chặt
Ví dụ câu thực tế
面对复杂的外部通胀形势,中央银行审慎采取了适度紧缩的货币政策。
miàn duì fù zá de wài bù tōng zhàng xíng shì, zhōng yāng yín háng shěn shèn cǎi qǔ le shì dù jǐn suō de huò bì zhèng cè.
Trước tình hình lạm phát bên ngoài phức tạp, ngân hàng trung ương đã thận trọng áp dụng chính sách tiền tệ thắt chặt vừa phải.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.