紧紧

(緊緊)jǐn jǐn
Âm Hán Việt:KHẨN KHẨN

chặt chẽ, siết chặt, bám sát

Ví dụ câu thực tế

妈妈紧紧握住孩子的小手。

mā mā jǐn jǐn wò zhù hái zi de xiǎo shǒu.

Người mẹ nắm thật chặt bàn tay nhỏ bé của đứa con.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.