紧接着
(緊接著)ngay sau đó
Ví dụ câu thực tế
警报声刚刚在厂区上空骤然响起,紧接着应急抢险突击队便火速赶到了火情事发点。
jǐng bào shēng gāng gāng zài chǎng qū shàng kōng zhòu rán xiǎng qǐ, jǐn jiē zhe yìng jí qiǎng xiǎn tū jī duì biàn huǒ sù gǎn dào le huǒ qíng shì fā diǎn.
Tiếng còi báo động bất ngờ vang lên khắp khu vực nhà máy, ngay lập tức đội cứu hộ khẩn cấp lao tới điểm cháy.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.