紧急事件

(緊急事件)jǐn jí shì jiàn

tình huống khẩn cấp

Ví dụ câu thực tế

遇到突发紧急事件时千万不要慌乱,要听从现场工作人员的统一指挥。

yù dào tū fā jǐn jí shì jiàn shí qiān wàn bú yào huāng luàn, yào tīng cóng xiàn chǎng gōng zuò rén yuán de tǒng yī zhǐ huī.

Khi gặp trường hợp khẩn cấp, đừng hoảng sợ và hãy làm theo sự hướng dẫn thống nhất của nhân viên tại chỗ.

遇到突发紧急事件时,要保持镇定,切忌手忙脚乱、应对忙乱。

yù dào tū fā jǐn jí shì jiàn shí, yào bǎo chí zhèn dìng, qiè jì shǒu máng jiǎo luàn, yìng duì máng luàn.

Khi gặp trường hợp khẩn cấp, hãy bình tĩnh, tránh vội vàng và phản ứng trong hoảng loạn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.