紧张
(緊張)căng thẳng
Ví dụ câu thực tế
要考试了,我好紧张。
yào kǎo shì le, wǒ hǎo jǐn zhāng.
Sắp phải thi rồi, tôi căng thẳng quá.
第一次演出,他很紧张。
dì yī cì yǎn chū, tā hěn jǐn zhāng.
Lần đầu tiên biểu diễn, anh ấy rất hồi hộp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.