紧密配合
(緊密配合)phối hợp chặt chẽ / hợp tác mật thiết với
Ví dụ câu thực tế
全队成员紧密配合,展现出了齐心协力的强大合力。
quán duì chéng yuán jǐn mì pèi hé, zhǎn xiàn chū le qí xīn xié lì de qiáng dà hé lì.
Tất cả thành viên trong đội phối hợp chặt chẽ, thể hiện sức mạnh hợp lực đồng lòng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.