紧凑
(緊湊)đặc
Ví dụ câu thực tế
这一周的商务考察行程安排得十分紧凑,几乎没有一点空闲时间。
zhè yī zhōu de shāng wù kǎo chá xíng chéng ān pái dé shí fēn jǐn còu, jī hū méi yǒu yì diǎn kòng xián shí jiān.
Lịch kiểm tra doanh nghiệp tuần này rất dày đặc, gần như không có thời gian rảnh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.