索赔

(索賠)suǒ péi
Âm Hán Việt:SÁCH BỒI

đòi bồi thường

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真索赔各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn suǒ péi gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và nhiệt tình yêu cầu mọi yêu cầu công việc.

遭遇航班因航空公司自身机械故障大幅延误后,旅客有权依法向航空公司提出经济赔偿索赔。

zāo yù háng bān yīn háng kōng gōng sī zì shēn jī xiè gù zhàng dà fú yán wù hòu, lǚ kè yǒu quán yī fǎ xiàng háng kōng gōng sī tí chū jīng jì péi cháng suǒ péi.

Sau khi chuyến bay bị chậm đáng kể do lỗi kỹ thuật của chính hãng hàng không, hành khách có quyền nộp đơn yêu cầu hãng hàng không bồi thường tài chính theo quy định của pháp luật.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.