糟糕

zāo gāo
Âm Hán Việt:TAO CAO

tồi tệ, hỏng bét, gay go

Ví dụ câu thực tế

今天的天气真是太糟糕了。

jīn tiān de tiān qì zhēn shì tài zāo gāo le.

Thời tiết hôm nay thật là quá tồi tệ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

糟糕 [zāo gāo] (TAO CAO) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu