糟了
trời ơi! / ôi không! / chết rồi!
Ví dụ câu thực tế
糟了,考试时间快完了!
zāo le, kǎo shì shí jiān kuài wán le!
Thôi hỏng rồi, sắp hết thời gian thi rồi!
天哪,这件事情搞糟了。
tiān nǎ, zhè jiàn shì qíng gǎo zāo le.
Trời ơi, chuyện này bị làm hỏng bét rồi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.