糖
Các tầng nghĩa / Phát âm
kẹo, đường
biến thể cũ của 糖[tang2]
Ví dụ câu thực tế
请给我一杯咖啡,不加糖。
qǐng gěi wǒ yī bēi kā fēi, bù jiā táng.
Xin cho tôi một ly cà phê, không thêm đường.
我想吃块儿糖。
wǒ xiǎng chī kuài ér táng.
Tôi muốn ăn một viên kẹo.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.