糖

táng
Âm Hán Việt:ĐƯỜNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1táng

kẹo, đường

#2táng

biến thể cũ của 糖[tang2]

Ví dụ câu thực tế

请给我一杯咖啡,不加糖。

qǐng gěi wǒ yī bēi kā fēi, bù jiā táng.

Xin cho tôi một ly cà phê, không thêm đường.

我想吃块儿糖。

wǒ xiǎng chī kuài ér táng.

Tôi muốn ăn một viên kẹo.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

糖 [táng] (ĐƯỜNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK