糊

(䊀)hú
Âm Hán Việt:HỒ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1hú

dán

#2hú

mơ hồ / hỗn hợp / cháy khét

#3hū

to smear; to daub; to cover (a surface with sth sticky or paste-like) / Taiwan pr. [hu2]

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

#4hú

cháo loãng / (trong 糊口[hu2 kou3]) tự nuôi sống mình

#5hù

hỗn hợp / kem

Ví dụ câu thực tế

锅里的水烧干了,厨房里飘出一股米饭烧焦烤糊的味道。

guō lǐ de shuǐ shāo gàn le, chú fáng lǐ piāo chū yī gǔ mǐ fàn shāo jiāo kǎo hú de wèi dào.

Nước trong nồi sôi cạn, trong bếp thoang thoảng mùi cơm cháy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.