精美

jīng měi
Âm Hán Việt:TINH MỸ

tinh xảo, đẹp đẽ

Ví dụ câu thực tế

这个礼盒包装做得很精美。

zhè ge lǐ hé bāo zhuāng zuò dé hěn jīng měi.

Hộp quà này được đóng gói rất tinh xảo.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.