精练
(精練)súc tích
Ví dụ câu thực tế
这篇社论文字短小精练、观点深刻犀利,具有极强的说服力。
zhè piān shè lùn wén zì duǎn xiǎo jīng liàn, guān diǎn shēn kè xī lì, jù yǒu jí qiáng de shuō fú lì.
Bài xã luận này ngắn gọn, súc tích, có quan điểm sâu sắc, sắc bén và cực kỳ thuyết phục.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.