精益求精

jīng yì qiú jīng
Âm Hán Việt:TINH ÍCH CẦU TINH

không ngừng cải thiện

Ví dụ câu thực tế

面对复杂多变的外部环境,我们做事必须做到精益求精。

miàn duì fù zá duō biàn de wài bù huán jìng, wǒ men zuò shì bì xū zuò dào jīng yì qiú jīng.

Đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và luôn thay đổi, chúng ta phải nỗ lực đạt được sự xuất sắc trong công việc.

优秀的手工艺人总是对自己的作品精益求精,力求做到完美无瑕。

yōu xiù de shǒu gōng yì rén zǒng shì duì zì jǐ de zuò pǐn jīng yì qiú jīng, lì qiú zuò dào wán měi wú xiá.

Những người thợ giỏi luôn nỗ lực cải tiến tác phẩm của mình và phấn đấu để trở nên hoàn hảo.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

精益求精 [jīng yì qiú jīng] (TINH ÍCH CẦU TINH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu