精疲力竭
kiệt sức
Ví dụ câu thực tế
经过连续二十多个小时的高强度抢险作业,战士们累得精疲力竭。
jīng guò lián xù èr shí duō gè xiǎo shí de gāo qiáng dù qiǎng xiǎn zuò yè, zhàn shì men lèi dé jīng pí lì jié.
Sau hơn 20 giờ liên tục hoạt động cứu hộ cường độ cao, các chiến sĩ đều kiệt sức.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.