精明

jīng míng
Âm Hán Việt:TINH MINH

sắc sảo

Ví dụ câu thực tế

他是一个精明能干的商人,总能敏锐地捕捉到市场上潜藏的商业商机。

tā shì yí gè jīng míng néng gàn de shāng rén, zǒng néng mǐn ruì dì bǔ zhuō dào shì chǎng shàng qián cáng de shāng yè shāng jī.

Ông là một doanh nhân khôn ngoan và có năng lực, luôn nhạy bén nắm bắt các cơ hội kinh doanh tiềm năng trên thị trường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.